Đặc biệt MT - Bạch Thủ 333 tập trung vào bạch thủ, song thủ và lịch sử kiểm chứng theo kỳ. Dữ liệu được trình bày theo nhịp dễ quét để người đọc mở đúng công cụ cần xem. Hệ thống chỉ phân tích theo từng tỉnh sẽ mở thưởng trong ngày này.
Chỉ dùng dữ liệu cũ của Khánh Hòa để phân tích, không trộn kết quả với tỉnh khác.
| Bộ số | Điểm | Tần suất | Gan | Tín hiệu |
|---|---|---|---|---|
| 91 | 57.6 | 1 lần | 41 kỳ gan | Cầu Pascal2 số cuối giải đặc biệtCầu tam giác ngày kềCầu đảo |
| 63 | 56.4 | 2 lần | 5 kỳ gan | Cầu đảo2 số cuối giải đặc biệtCó nhịp gần |
| 36 | 56.0 | 4 lần | 7 kỳ gan | 2 số cuối giải đặc biệtCầu đảo |
| 64 | 49.1 | 2 lần | 11 kỳ gan | Cầu đảoCầu tam giác ngày kềCầu Pascal2 số cuối giải đặc biệt |
| 62 | 44.0 | 2 lần | 42 kỳ gan | Cầu Pascal2 số cuối giải đặc biệtCầu đảo |
| 26 | 44.0 | 2 lần | 6 kỳ gan | Cầu đảo2 số cuối giải đặc biệtCầu PascalCó nhịp gần |
| 40 | 43.3 | 1 lần | 45 kỳ gan | Cầu tam giác ngày kề2 số cuối giải đặc biệtCầu đảoCầu Pascal |
| 99 | 41.8 | 2 lần | 14 kỳ gan | 2 số cuối giải đặc biệtCầu Pascal |
| 08 | 40.5 | 0 lần | 61 kỳ gan | Cầu tam giác ngày kềCầu PascalCầu đảo |
| 14 | 40.3 | 2 lần | 0 kỳ gan | Cầu tam giác ngày kề2 số cuối giải đặc biệtCó nhịp gần |
Chỉ dùng dữ liệu cũ của Kon Tum để phân tích, không trộn kết quả với tỉnh khác.
| Bộ số | Điểm | Tần suất | Gan | Tín hiệu |
|---|---|---|---|---|
| 42 | 48.4 | 0 lần | 39 kỳ gan | Cầu đảoCầu tam giác ngày kềCầu Pascal |
| 88 | 40.8 | 3 lần | 11 kỳ gan | 2 số cuối giải đặc biệtCầu Pascal |
| 60 | 39.7 | 0 lần | 39 kỳ gan | Cầu Pascal |
| 48 | 39.1 | 1 lần | 13 kỳ gan | Cầu Pascal2 số cuối giải đặc biệt |
| 33 | 38.8 | 2 lần | 10 kỳ gan | Cầu Pascal2 số cuối giải đặc biệtCầu tam giác ngày kề |
| 04 | 36.2 | 3 lần | 14 kỳ gan | 2 số cuối giải đặc biệtCầu đảo |
| 19 | 35.1 | 2 lần | 9 kỳ gan | 2 số cuối giải đặc biệtCầu Pascal |
| 03 | 33.6 | 2 lần | 28 kỳ gan | 2 số cuối giải đặc biệtCầu tam giác ngày kề |
| 28 | 33.1 | 0 lần | 39 kỳ gan | Cầu PascalCầu tam giác ngày kề |
| 59 | 32.4 | 1 lần | 0 kỳ gan | Cầu PascalCầu đảo2 số cuối giải đặc biệtCó nhịp gần |
Chỉ dùng dữ liệu cũ của Thừa Thiên Huế để phân tích, không trộn kết quả với tỉnh khác.
| Bộ số | Điểm | Tần suất | Gan | Tín hiệu |
|---|---|---|---|---|
| 08 | 62.0 | 4 lần | 28 kỳ gan | Cầu Pascal2 số cuối giải đặc biệtCầu đảoCầu tam giác ngày kề |
| 93 | 58.4 | 0 lần | 61 kỳ gan | Cầu PascalCầu tam giác ngày kề |
| 54 | 57.0 | 5 lần | 19 kỳ gan | 2 số cuối giải đặc biệt |
| 86 | 49.9 | 1 lần | 37 kỳ gan | Cầu PascalCầu đảo2 số cuối giải đặc biệt |
| 80 | 47.3 | 1 lần | 47 kỳ gan | Cầu đảo2 số cuối giải đặc biệtCầu tam giác ngày kềCầu Pascal |
| 00 | 45.9 | 1 lần | 32 kỳ gan | 2 số cuối giải đặc biệtCầu PascalCầu tam giác ngày kề |
| 81 | 45.6 | 2 lần | 3 kỳ gan | 2 số cuối giải đặc biệtCầu tam giác ngày kềCó nhịp gầnCầu đảo |
| 89 | 42.2 | 2 lần | 6 kỳ gan | 2 số cuối giải đặc biệtCó nhịp gần |
| 52 | 41.9 | 2 lần | 4 kỳ gan | 2 số cuối giải đặc biệtCầu tam giác ngày kềCó nhịp gần |
| 79 | 41.8 | 2 lần | 17 kỳ gan | 2 số cuối giải đặc biệtCầu Pascal |
Bạch Thủ 333 giữ các bảng liên quan gần nhau để giảm thao tác. Người đọc có thể mở thêm kết quả vùng, lô tô hoặc thống kê trước khi tham khảo.